cơ trơn

cơ trơn

Thành mạch máu được cấu tạo từ cơ trơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại không vân ngang: " trơn" một loại trong cơ thể, cấu trúc sợi trơn, không các vân ngang như vân. trơn hoạt động không theo ý muốn (tự động) thường bao bọc các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột, mạch máu.
    • của các cơ quan nội tạng: " trơn" còn được gọi là tạng, giúp điều chỉnh các chức năng sinh lý như co bóp dạ dày, co thắt mạch máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • trơn trong thành ruột giúp thức ăn di chuyển. ( trơnruột tạo ra các chuyển động nhu động.)
    • trơn của mạch máu điều chỉnh huyết áp. ( trơn trong thành mạch máu kiểm soát sự co giãn để ổn định áp lực máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " trơn trơn": thuật ngữ chuyên ngành học để phân biệt với vân.

    • trơn vân hai loại chính trong cơ thể người. ( trơn không vân ngang, khác với vân vân rõ rệt.)
  • "hoạt động của trơn": quá trình co giãn tự động của trơn.

    • Hoạt động của trơn chịu ảnh hưởng bởi hệ thần kinh tự chủ. ( trơn không chịu sự điều khiển trực tiếp của ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • vân (danh từ): loại vân ngang, hoạt động theo ý muốntrái nghĩa với trơn.

    • vân giúp cơ thể vận động như chạy, nhảy. ( vân tạo ra chuyển động chủ đích.)
  • tim (danh từ): loại đặc biệt chỉ tim, cấu trúc vân nhưng hoạt động tự độngtrung gian giữa trơn vân.

    • tim tính tự động cao hơn trơn. ( tim co bóp nhịp nhàng không cần kích thích từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • tạng: tên gọi khác của trơn, nhấn mạnh vai trò trong các tạng nội tạng.
  • không vân: mô tả đặc điểm không vân ngang của loại này.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " trơn" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)